Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngày nay" (1)
ngày nay

Tiếng Anh
Phó từNowadays
Từ liên quan "ngày nay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngày nay" (1)
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
